擎露 qíng lù · kình lộ Hán Việt: kình lộ · Pinyin: qíng lù Tổng quan Cấu tạo: 擎 (kình) + 露 (lộ)Pinyinqíng lùHán Việtkình lộCấu tạo擎 + 露 · kình + lộ nghĩa thành phần: kình + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承露。Tân Hoa Tự Điển 1.承露。