擐甲

huàn jiǎ

Pinyin: huàn jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: + (giáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穿著鎧甲。《國語.吳語》:「夜中,乃令服兵擐甲,係馬舌,出火灶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿上甲胄﹐贯甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿上甲胄﹐贯甲。