擒住

cầm trụ

Hán Việt: cầm trụ

Tổng quan

bắt

Cấu tạo: (cầm) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt

Eng

  • Cihui 擒住 ínzhù* r.v. succeed in capturing