擒住 cầm trụ Hán Việt: cầm trụ Tổng quan bắt Cấu tạo: 擒 (cầm) + 住 (trụ)Hán Việtcầm trụTừ loạiđộngCấu tạo擒 + 住 · cầm + trụ nghĩa thành phần: cầm + trụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắt giữVietPhrases bắtBiên soạn r.v. succeed in capturingEngCihui 擒住 ínzhù* r.v. succeed in capturing Từ liên quan Gần nghĩa住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口