擒戮 qín lù · cầm lục Hán Việt: cầm lục · Pinyin: qín lù Tổng quan Cấu tạo: 擒 (cầm) + 戮 (lục)Pinyinqín lùHán Việtcầm lụcCấu tạo擒 + 戮 · cầm + lục nghĩa thành phần: cầm + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 活捉处死。Tân Hoa Tự Điển 1.活捉处死。