擒斬 cầm trảm Hán Việt: cầm trảm Tổng quan Cấu tạo: 擒 (cầm) + 斬 (trảm)Hán Việtcầm trảmCấu tạo擒 + 斬 · cầm + trảm nghĩa thành phần: cầm + trảm Nghĩa EngCihui 擒斬 ínzhǎn v. capture and behead