擒縱

qín zòng cầm túng

Hán Việt: cầm túng · Pinyin: qín zòng

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (túng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捉住与释放; 喻事之严宽缓急。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捉住与释放。 2.喻事之严宽缓急。

Eng

  • Cihui 擒縱 ínzòng n. arresting and releasing; alternate measures of severity and mercy