擒縱輪 cầm túng luân Hán Việt: cầm túng luân Tổng quan Cấu tạo: 擒 (cầm) + 縱 (túng) + 輪 (luân)Hán Việtcầm túng luânCấu tạo擒 + 縱 + 輪 · cầm + túng + luân nghĩa thành phần: cầm + túng + luân Nghĩa EngCihui 擒縱輪 ínzònglún n. escape wheel