擒討

qín tǎo cầm thảo

Hán Việt: cầm thảo · Pinyin: qín tǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擒获处治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.擒获处治。