擒題 qín tí · cầm đề Hán Việt: cầm đề · Pinyin: qín tí Tổng quan Cấu tạo: 擒 (cầm) + 題 (đề)Pinyinqín tíHán Việtcầm đềCấu tạo擒 + 題 · cầm + đề nghĩa thành phần: cầm + đề