擔僕 dān pū · đam bộc Hán Việt: đam bộc · Pinyin: dān pū Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 僕 (bộc)Pinyindān pūHán Việtđam bộcCấu tạo擔 + 僕 · đam + bộc nghĩa thành phần: đam + bộc