擔受 dān shòu · đam thụ Hán Việt: đam thụ · Pinyin: dān shòu Tổng quan chịu: chịu đựng Cấu tạo: 擔 (đam) + 受 (thụ)Pinyindān shòuHán Việtđam thụCấu tạo擔 + 受 · đam + thụ nghĩa thành phần: đam + thụ Nghĩa ViệtCihui chịu: chịu đựngCihui chịu; chịu đựng。承擔;經受。