擔夫 dān fū · đam phu Hán Việt: đam phu · Pinyin: dān fū Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 夫 (phu)Pinyindān fūHán Việtđam phuCấu tạo擔 + 夫 · đam + phu nghĩa thành phần: đam + phu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 挑夫,擔負重物的僕役。《二刻拍案驚奇》卷二四:「只見走近門邊,擔夫並無歇肩之意。」