擔帶

dān dài đam đái

Hán Việt: đam đái · Pinyin: dān dài

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (đái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 負責、承當。《董西廂》卷五:「張君瑞病懨懨擔帶不去,說不得淒涼,覷不得恓楚。」也作「擔待」。