擔擔麵

dàn dàn miàn đam đam miến

Hán Việt: đam đam miến · Pinyin: dàn dàn miàn

Tổng quan

mì Tứ Xuyên với sốt cay và tê

Cấu tạo: (đam) + (đam) + (miến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mì Tứ Xuyên với sốt cay và tê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種源於中國四川的麵食。在煮熟的細麵條中,放入蔥花、薑末、肉燥、花椒、辣椒油等調味料,口感油香麻辣。因舊時多挑擔沿街叫賣,故稱。

Eng

  • CC-CEDICT Sichuan noodles with a spicy and numbing sauce
  • Cihui Sichuan noodles with a spicy and numbing sauce