擔數 đam sổ Hán Việt: đam sổ Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 數 (sổ)Hán Việtđam sổCấu tạo擔 + 數 · đam + sổ nghĩa thành phần: đam + sổ Nghĩa EngCihui 擔數 ànshu n. the number of times one has carried (with a carrying pole)