擔板漢

dān bǎn hàn đam bản hán

Hán Việt: đam bản hán · Pinyin: dān bǎn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (bản) + (hán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảm bản hán (譬喻)人夫之負板者,但見前方,不能見左右。方語曰:「擔板漢,但見一方。」☸