擔石

dān shí đam thạch

Hán Việt: đam thạch · Pinyin: dān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一擔的量。形容非常少。《後漢書.卷二七.郭丹傳》:「及在公輔,……在位四年薨,家無擔石焉。」《三國志.魏書.卷一三.華歆傳》:「歆素清貧,祿賜以振親戚故人,家無擔石之儲。」