擔簦 dān dēng · đam đăng Hán Việt: đam đăng · Pinyin: dān dēng Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 簦 (đăng)Pinyindān dēngHán Việtđam đăngCấu tạo擔 + 簦 · đam + đăng nghĩa thành phần: đam + đăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 簦,有柄的竹笠。擔簦形容貧賤的生活。南朝宋.吳邁遠〈長相思〉詩:「虞卿棄相印,擔簦為同歡。」