擔纏 dān chán · đam triền Hán Việt: đam triền · Pinyin: dān chán Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 纏 (triền)Pinyindān chánHán Việtđam triềnCấu tạo擔 + 纏 · đam + triền nghĩa thành phần: đam + triền