擔腳 dān jiǎo · đam cước Hán Việt: đam cước · Pinyin: dān jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 腳 (cước)Pinyindān jiǎoHán Việtđam cướcCấu tạo擔 + 腳 · đam + cước nghĩa thành phần: đam + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 行李、貨物。《水滸傳》第一六回:「當日便叫楊志一面打拴擔腳,一面選揀軍人。」也作「擔仗」、「擔杖」。