擔錫 dān xī · đam tích Hán Việt: đam tích · Pinyin: dān xī Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 錫 (tích)Pinyindān xīHán Việtđam tíchCấu tạo擔 + 錫 · đam + tích nghĩa thành phần: đam + tích