擔險

dān xiǎn đam hiểm

Hán Việt: đam hiểm · Pinyin: dān xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (hiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擔風險。如:「擔險受怕」。

Eng

  • Cihui 擔險 ānxiǎn v.o. run a risk