擖哧 kā chī Pinyin: kā chī Tổng quan Cấu tạo: 擖 + 哧Pinyinkā chīCấu tạo擖 + 哧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擖:墙上的泥点儿好容易才~下来。EngCihui 擖哧 kāchi <coll.> v. dismiss; fire; replace