擖哧
CA XÍCH
Hán Việt: CA XÍCH · Pinyin: kā chī
Tổng quan
擖:墙上的泥点儿好容易才~下来。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sa thải
- Biên soạn 擖哧 kāchi <coll.> v. dismiss; fire; replace
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 擖:墙上的泥点儿好容易才~下来。
Eng
- Cihui 擖哧 kāchi <coll.> v. dismiss; fire; replace