擗慄 pǐ lì · bịch lật Hán Việt: bịch lật · Pinyin: pǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 擗 (bịch) + 慄 (lật)Pinyinpǐ lìHán Việtbịch lậtCấu tạo擗 + 慄 · bịch + lật nghĩa thành phần: bịch + lật