擗析 pǐ xī · bịch tích Hán Việt: bịch tích · Pinyin: pǐ xī Tổng quan Cấu tạo: 擗 (bịch) + 析 (tích)Pinyinpǐ xīHán Việtbịch tíchCấu tạo擗 + 析 · bịch + tích nghĩa thành phần: bịch + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分析﹐剖析。Tân Hoa Tự Điển 1.分析﹐剖析。