擗算 pǐ suàn · bịch toán Hán Việt: bịch toán · Pinyin: pǐ suàn Tổng quan Cấu tạo: 擗 (bịch) + 算 (toán)Pinyinpǐ suànHán Việtbịch toánCấu tạo擗 + 算 · bịch + toán nghĩa thành phần: bịch + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时西夏国一种占卜方法。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时西夏国一种占卜方法。