擗膺

pǐ yīng bịch ưng

Hán Việt: bịch ưng · Pinyin: pǐ yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bịch) + (ưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捶胸。形容哀痛的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捶胸。形容哀痛的样子。