擘开
phách khai
Hán Việt: phách khai · Pinyin: bò kāi
Tổng quan
bẻ ra
用手分開。《老殘遊記》第一八回:「白公將月餅擘開一個交下,叫他驗看。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mở ra
- Google Alex v6 tách ra
- Biên soạn r.v. <wr.> open; break open/off
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用手分開。《老殘遊記》第一八回:「白公將月餅擘開一個交下,叫他驗看。」
Eng
- Cihui to break open
Đức
- Handedict aufbrechen