擘開
phách khai
Hán Việt: phách khai · Pinyin: bò kāi
Tổng quan
bẻ ra
Nghĩa
Việt
- Cihui bẻ ra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用手分開。《老殘遊記》第一八回:「白公將月餅擘開一個交下,叫他驗看。」
Eng
- CC-CEDICT to break open
- Cihui to break open
Hán Việt: phách khai · Pinyin: bò kāi
bẻ ra