擘指
phách chỉ
Hán Việt: phách chỉ
Tổng quan
大拇指。《爾雅.釋魚》:「蝮虺,博三寸,首大如擘。」晉.郭璞.注:「身廣三寸,頭大如人擘指。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngón tay cái
- Biên soạn thumb
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大拇指。《爾雅.釋魚》:「蝮虺,博三寸,首大如擘。」晉.郭璞.注:「身廣三寸,頭大如人擘指。」
Eng
- Cihui 擘指 òzhǐ n. <wr.> thumb
- Tần suất từ n. <wr.> thumb