擘指

phách chỉ

Hán Việt: phách chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大拇指。《爾雅.釋魚》:「蝮虺,博三寸,首大如擘。」晉.郭璞.注:「身廣三寸,頭大如人擘指。」

Eng

  • Cihui 擘指 òzhǐ n. <wr.> thumb