擘牋

phách tiên

Hán Việt: phách tiên

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裁紙。《唐書.卷一六三.李虞仲傳》:「端即擘牋而獻曰:『方塘似鏡草芊芊,初月如鉤未上弦。新開金埒教調馬,舊賜銅山許鑄錢。』」也作「擘箋」。