擘窠 phách khoa Hán Việt: phách khoa Tổng quan Cấu tạo: 擘 (phách) + 窠 (khoa)Hán Việtphách khoaCấu tạo擘 + 窠 · phách + khoa nghĩa thành phần: phách + khoa Nghĩa EngCihui 擘窠 òkē n. <wr.> technique of writing huge characters