擘絖 phách khoáng Hán Việt: phách khoáng Tổng quan Cấu tạo: 擘 (phách) + 絖 (khoáng)Hán Việtphách khoángCấu tạo擘 + 絖 · phách + khoáng nghĩa thành phần: phách + khoáng