擘钱 phách tiễn Hán Việt: phách tiễn Tổng quan Cấu tạo: 擘 (phách) + 钱 (tiễn)Hán Việtphách tiễnCấu tạo擘 + 钱 · phách + tiễn nghĩa thành phần: phách + tiễn