擘阮 phách nguyễn Hán Việt: phách nguyễn Tổng quan Cấu tạo: 擘 (phách) + 阮 (nguyễn)Hán Việtphách nguyễnCấu tạo擘 + 阮 · phách + nguyễn nghĩa thành phần: phách + nguyễn