擘啮 phách giảo Hán Việt: phách giảo Tổng quan Cấu tạo: 擘 (phách) + 啮 (giảo)Hán Việtphách giảoCấu tạo擘 + 啮 · phách + giảo nghĩa thành phần: phách + giảo