據傳說 jù chuán shuō · cứ truyện thuyết Hán Việt: cứ truyện thuyết · Pinyin: jù chuán shuō Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 傳 (truyện) + 說 (thuyết)Pinyinjù chuán shuōHán Việtcứ truyện thuyếtCấu tạo據 + 傳 + 說 · cứ + truyện + thuyết nghĩa thành phần: cứ + truyện + thuyết Nghĩa EngCihui according one legend