據此
cứ thử
Hán Việt: cứ thử · Pinyin: jù cǐ
Tổng quan
theo đó | dựa vào điều trên
Nghĩa
Việt
- Cihui theo đó | dựa vào điều trên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊式公文用語。用於引敘下級機關來文之後,承接「等情」二字。
Eng
- CC-CEDICT accordingly; in view of the above
- Cihui accordingly; in view of the above