據稱
cứ xưng
Hán Việt: cứ xưng · Pinyin: jù chēng
Tổng quan
người ta nói | rõ ràng là | theo báo cáo | nghe nói
Nghĩa
Việt
- Cihui người ta nói | rõ ràng là | theo báo cáo | nghe nói
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 根據消息宣稱。如:「這位催眠大師的表演,據稱吸引了數萬的觀眾前來觀看。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 据别人声称;据说:老王打算辞职,~是对薪酬不满。
Eng
- CC-CEDICT it is said|allegedly|according to reports|or so they say
- Cihui it is said; allegedly; according to reports; or so they say