據蒺 jù jí · cứ tật Hán Việt: cứ tật · Pinyin: jù jí Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 蒺 (tật)Pinyinjù jíHán Việtcứ tậtCấu tạo據 + 蒺 · cứ + tật nghĩa thành phần: cứ + tật