據道 cứ đạo Hán Việt: cứ đạo Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 道 (đạo)Hán Việtcứ đạoCấu tạo據 + 道 · cứ + đạo nghĩa thành phần: cứ + đạo Nghĩa EngCihui 據道 jùdào v.p. it is said