擠佔

jǐ zhàntễ chiêm

Hán Việt: tễ chiêm · Pinyin: jǐ zhàn

Tổng quan

chen lấn vào; chiếm đoạt; chiếm đóng; chiếm cứ

新华 · Tân Hoa Đại lục

强行挤入并占用~耕地。

Cấu tạo: 擠 (tễ) + 占 (chiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắm giữ; chiếm giữ。排擠開原來的並侵佔它的位置。
  • Biên soạn v. overrun; infringe on

Eng

  • Cihui to muscle in; to take possession; to occupy; to squat

Từ liên quan

Gần nghĩa

佔中 · 占優 · 占兆 · 佔先 · 占到 · 占包 · 占卜 · 占卦