擠在 tễ tại Hán Việt: tễ tại Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 在 (tại)Hán Việttễ tạiCấu tạo擠 + 在 · tễ + tại nghĩa thành phần: tễ + tại Nghĩa EngCihui 擠在 ǐzài v.p. be pressed between/among others