擠垮
TỄ KHOẢ
Hán Việt: TỄ KHOẢ · Pinyin: jǐ kuǎ
Tổng quan
đè bẹp
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiền nát
- Cihui ép cho phá sản
- Cihui đẩy ra khỏi thị trường
Eng
- Cihui to squash; to crush; to squeeze out of business; to drive out
Hán Việt: TỄ KHOẢ · Pinyin: jǐ kuǎ
đè bẹp