擠塑 jǐ sù · tễ tố Hán Việt: tễ tố · Pinyin: jǐ sù Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 塑 (tố)Pinyinjǐ sùHán Việttễ tốCấu tạo擠 + 塑 · tễ + tố nghĩa thành phần: tễ + tố