擠塞 jǐ sāi·tễ tắc Hán Việt: tễ tắc · Pinyin: jǐ sāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.拥挤堵塞。 Cấu tạo: 擠 (tễ) + 塞 (tắc)Pinyinjǐ sāiHán Việttễ tắcCấu tạo擠 + 塞 · tễ + tắc nghĩa thành phần: tễ + tắc Từ liên quan Gần nghĩa塞上 · 塞倫 · 塞住 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子 · 塞尺