擠奶

jǐ nǎi tễ nãi

Hán Việt: tễ nãi · Pinyin: jǐ nǎi

Tổng quan

vắt sữa

Cấu tạo: (tễ) + (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vắt sữa

Eng

  • CC-CEDICT to milk
  • Cihui to milk