擠害 jǐ hài·tễ hại Hán Việt: tễ hại · Pinyin: jǐ hài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.陷害。 Cấu tạo: 擠 (tễ) + 害 (hại)Pinyinjǐ hàiHán Việttễ hạiCấu tạo擠 + 害 · tễ + hại nghĩa thành phần: tễ + hại Từ liên quan Gần nghĩa害事 · 害人 · 害獸 · 害口 · 害命 · 害喜 · 害處 · 害得