擠搭 tễ đáp Hán Việt: tễ đáp Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 搭 (đáp)Hán Việttễ đápCấu tạo擠 + 搭 · tễ + đáp nghĩa thành phần: tễ + đáp Nghĩa EngCihui 擠搭 ǐda v. <coll.> crowd sb.