擠碎 tễ toái Hán Việt: tễ toái Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 碎 (toái)Hán Việttễ toáiCấu tạo擠 + 碎 · tễ + toái nghĩa thành phần: tễ + toái Nghĩa EngCihui 擠碎 ǐsuì r.v. break by pressing