擠簇 jǐ cù · tễ thốc Hán Việt: tễ thốc · Pinyin: jǐ cù Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 簇 (thốc)Pinyinjǐ cùHán Việttễ thốcCấu tạo擠 + 簇 · tễ + thốc nghĩa thành phần: tễ + thốc